请输入您要查询的越南语单词:
单词
không thể vơ đũa cả nắm
释义
không thể vơ đũa cả nắm
不可同日而语 <不能放在同一时间谈论。形容不能相比, 不能相提并论。>
随便看
thuế chính tang
thuế công thương nghiệp
thuế cống
thuế di sản
thuế doanh nghiệp
thuế doanh thu
thuế du hí
thuế gián thu
thuế gián tiếp
thuế hàng chuyến
thuế hàng hoá
thuế hỗ trợ xã
thuế khoá
thuế khoá lao dịch
thuế kinh doanh nghệ thuật
thuế lợi tức
thuế muối
thuế má
thuế má nặng nề
lạ lẫm
lạm
lạm bàn
lạm dụng
lạm dụng chức quyền
lạm dụng uy quyền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 10:04:59