请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 không thể tồn tại
释义 không thể tồn tại
 见不得 <不能遇见(遇见就有问题)。>
 tuyết không thể tồn tại dưới ánh nắng mặt trời.
 雪见不得太阳。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:43:00