请输入您要查询的越南语单词:
单词
lá mía
释义
lá mía
横隔膜 <人或哺乳动物胸腔和腹腔之间的膜状肌肉。收缩时胸腔扩大, 松弛时胸腔缩小。也叫隔膜或横隔膜。>
蔗叶。
随便看
sỏi mật
sỏi phổi
sỏi than
sỏi thận
số
số 7
số ba
số ba viết hoa
số biến đổi tương ứng
số bách phân
số báo đặc biệt
số bình quân
số bị chia
số bị cộng
số bị khai căn
số bị nhân
số bị trừ
sốc
số chia
số chuyên đề
số chuyến
số chênh lệch
số chưa biết
số chẵn
số chết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 7:22:30