请输入您要查询的越南语单词:
单词
lâm nguy
释义
lâm nguy
濒危 <接近危险的境地; 病重将死。>
危亡 <(国家、民族) 接近于灭亡的危险局势。>
Giờ phút dân tộc lâm nguy
民族危亡的时刻。
随便看
ngòi viết
ngòm
ngòn
ngòng ngoèo
ngòn ngọt
ngò rí
ngó
ngóc
ngóc dậy
ngó chừng
ngóc ngách
ngóc đầu
ngói
ngói a-mi-ăng
ngói bò
ngói bướm
ngói bản
ngói diềm mái
ngói dương
ngói giọt nước
ngói lành
ngói lưu ly
ngói miếng
ngói miểng
ngói mấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 22:48:26