请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây sơn thù du
释义
cây sơn thù du
植
山茱萸 <落叶小乔木, 叶子对生, 长椭圆形, 花黄色。果实为核果, 长椭圆形, 枣红色, 可以入药, 对阳痿遗精等症有疗效。>
随便看
ít nhiều
ít như vậy
ít nhất
ít nhất là
ít nhời
ít nói
ít năm
ít nữa
ít oi
ít ra
ít thấy
ít tiền
ít tuổi
ít xịt
ít ít
ít đường
ít được quan tâm
ít ỏi
í ẹ
ò e í e
òi ọp
òm ọp
òng ọc
ò ó o
ò ọ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:15:53