请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây sơn thù du
释义
cây sơn thù du
植
山茱萸 <落叶小乔木, 叶子对生, 长椭圆形, 花黄色。果实为核果, 长椭圆形, 枣红色, 可以入药, 对阳痿遗精等症有疗效。>
随便看
cái bẫy
cái bậc
cái bễ
cái bệ
cái bọc
cái bồ
cái bớt
cái bụng
cái bừa
cái bừa răng
cái chiếu
cái choé
cái chuôi
cái chuông
cái chuỳ
cái chày
cái chèn
cái chêm
cái chính
cái chõ
cái chĩnh
cái chận
cái chắn
cái chặn giấy
cái chẽ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:05:01