请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây thu hải đường
释义
cây thu hải đường
植
秋海棠 <多年生草本植物, 地下茎球形叶子斜卵形, 叶背和叶柄带紫红色, 花淡红色。供观赏。>
随便看
vỏ chăn
vỏ cây
vỏ cầu
vỏ cứng
vỏ ga
vỏ già
vỏ hoa quả
vỏ kép
vỏ máy
vỏ móc
vỏ măng
vỏng
vỏ ngoài
vỏn vẹn
vỏ não
vỏ quýt
vỏ quýt dày có móng tay nhọn
vỏ quýt dày móng tay nhọn
vỏ quýt để lâu năm
vỏ quả giữa
vỏ quả trong
vỏ quả đất
vỏ quế
vỏ ruột xe
vỏ rắn lột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:01:46