请输入您要查询的越南语单词:
单词
lãi
释义
lãi
方
车轱辘话 <重复、絮叨的话。>
嘞 <唠叨。>
利 <利润或利息。>
lãi nặng.
暴利。
vốn lãi rõ ràng.
本利两清。
利润; 利市 <经营工商业等赚的钱。>
利息; 利金 <因存款、放款而得到的本金以外的钱。(区别于'本金')。>
子金 <利息(对'母金'而言)。>
息 <利钱; 利息。>
lãi hằng năm.
年息
。
付息 <支付银行存款或借款的规定利息。>
廉取。
Lãi
蠡 <用于人名, 范蠡, 春秋时人。>
随便看
kinh tế phú nông
kinh tế quốc doanh
kinh tế quốc dân
kinh tế tiền tài
kinh tế tài chính
kinh tế tư bản nhà nước
kinh tế tư bản tư nhân
kinh tế tập thể
kinh tế tự nhiên
kinh tế tự túc
kinh tế xã hội chủ nghĩa
kinh tế đình trệ
kinh tởm
kinh viện triết học
kinh vĩ nghi
kinh vĩ độ
Kinh-xtơn
kinh Xuân Thu
kinh điển
kinh đô
kinh đô cũ
kinh đô phụ
kinh đảm
kinh độ
kinh động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 2:50:23