请输入您要查询的越南语单词:
单词
lãnh thổ quốc gia
释义
lãnh thổ quốc gia
疆域; 国土 <国家领土(着重面积大小)。>
随便看
tèm lem
tèm lèm
tèm nhèm
tè tè
tè vè
té
Téc-bi
téc-bin
téc-bin-non
té chết
téc-li
téc-mốt
téc-nê-ti-um
té cứt té đái
té lời
tém
té ngã
té ngựa
té nhào
té nước
tép
tép con
té phịch
tép khô
tép riu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 11:35:36