请输入您要查询的越南语单词:
单词
ớn lạnh
释义
ớn lạnh
打冷战 <因寒冷或害怕身体突然颤动一两下。也作打冷颤。>
寒意 <寒冷的感觉。>
đêm cuối thu, gió thổi qua người thấy hơi ớn lạnh.
深秋的夜晚, 风吹在身上, 已有几分寒意。
寒颤 <同'寒战'。>
冷战 <因寒冷或害怕浑身突然发抖。也作冷颤。>
随便看
giá ba chân
giá buốt
giá bán
giá bán lẻ
giá bán người
giá bán sỉ
giá bán thấp nhất
giá bút
giá bảng
giá bất biến
giá bất di bất dịch
giá bỏ thầu
giác
giá cao
giác cự
giá cho thuê
giá chào hàng
giá chân nến
giá chênh lệch
giá chính thức
giác hơi
giá chưa thuế
giác hải
giá chắc
giá chợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 10:16:31