请输入您要查询的越南语单词:
单词
phần để trống
释义
phần để trống
方
闶 <建筑物中空廓的部分。也叫闶阆子。>
phần để trống của giếng này rộng thế!
这井下面的闶这么大啊! 阆 <建筑物中空廓的部分。>
随便看
tai trong
hồ Kivu
hồ ly
hồ ly tinh
hồ lô
hồ lục địa
hồ man đằng
hồ mỵ
hồn
hồn bay phách lạc
hồn bất phụ thể
hồng
hồng bang
hồng bao
Hồng Bàng
hồng bào
hồng chủng
hồng câu
hồng cầu
hồng diệp
Hồng giáo
hồ nghi
Hồng Hi
hồng hoa
hồng hoang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 6:28:39