请输入您要查询的越南语单词:
单词
phẫu thuật
释义
phẫu thuật
动手术 <给某人做手术。>
开刀 <医生用医疗器械给病人做手术。>
手术 <医生用刀子、剪子、针线等医疗器械在病人的身体上进行的切除、缝合等治疗。>
随便看
nuốt trôi
nuốt trọng
nuốt tươi
nuốt vàng
nuốt vào nhả ra
nuộc
nuột
nuột nà
nuỵ nhân
nà
nài
nài nỉ
nài nỉ mượn tiền
nài xin
nài ép lôi kéo
nàn
nàng
nàng dâu
nàng hầu
nàng thơ
nàng tiên
nào
nào biết
nào dè
nào hay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 12:09:14