请输入您要查询的越南语单词:
单词
văn minh
释义
văn minh
开明 <原意是从野蛮进化到文明, 后来指人思想开通, 不顽固保守。>
tư tưởng văn minh.
思想开明。
文明 <社会发展到较高阶段和具有较高文化的。>
quốc gia văn minh
文明国家。
随便看
xếp làm tiết mục áp chót
xếp lên
xếp lại
xếp lịch dạy
xếp lớp
xếp theo thứ tự
xếp thành hàng
xếp thành một hàng dài
xếp thứ tự
xếp trên kệ
xếp việc
xếp vào
xếp xó
xếp đầu bảng
xếp đặt
xếp đặt chuyện nhà
xế tuổi
xế tà
xềnh xoàng
xều
xề xệ
xể
xễ
xệ
xệch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 4:52:10