请输入您要查询的越南语单词:
单词
núi lửa
释义
núi lửa
火山 <因地球表层压力减低, 地球深处的岩浆等高温物质从裂缝中喷出地面而形成的锥形高地。火山由火山锥、火山口、火山通道组成。>
随便看
rác rưởi
khu nhà ở
khu nhị tỳ
khu phố
khu phố Tàu
khu rừng
khu trưởng
khu trắng
khu trồng cây cảnh
khu trục
khu trừ
khu trực thuộc
khu tự do
khu tự trị
khu tự trị Thái Mèo
khu uỷ
khu vực
khu vực biển
khu vực bầu cử
khu vực Bắc bộ
khu vực công cộng
khu vực cúng tế
khu vực cấm
khu vực gài mìn
khu vực khai thác mỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 6:59:01