请输入您要查询的越南语单词:
单词
năm hằng tinh
释义
năm hằng tinh
恒星年 <地球绕太阳一周实际所需的时间, 也就是从地球上观测, 以太阳和某一个恒星在同一位置上为起点, 当观测到太阳再回到这个位置时所需的时间。一恒星年等于365天6小时9分10秒。>
随便看
giấy viết bản thảo
giấy viết thư
giấy vàng
giấy vàng bạc
giấy vào cửa
giấy vân mẫu
giấy vơ-lanh
giấy vẽ
giấy vệ sinh
giấy xin
giấy xin phép nghỉ
giấy xác nhận
giấy ô vuông
giấy ăn
giấy ăn xin
giấy Đạo Lâm
giấy đi đường
giấy đánh máy
giấy đính kèm
giấy đăng ký kết hôn
giấy đặt hàng
giấy ảnh
giầm
giần
giần dày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/12 12:38:00