请输入您要查询的越南语单词:
单词
năm sau
释义
năm sau
后年 <明年的明年。>
来年; 转年 <明年。>
dự tính thu hoạch năm sau sẽ tốt hơn năm nay.
估计来年的收成会比今年好。
转年 <某一年的第二年(多见于过去)。>
随便看
cố tình gây chuyện
cố tình gây sự
cố tình làm bậy
cố tình nói ngược
cố tình phạm pháp
cố tình vi phạm
cốt ý
cốt điện tín
cốt đột
cố tập
cố tật
cố từ
cố viên
cố viết lạc đề
cố vấn
cố ép
cố ý
cố ý buộc tội
cố ý giết người
cố ý lừa bịp
cố ý đề cao
cố ý để lộ
cố đánh
cố đô
cố đạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 11:30:47