请输入您要查询的越南语单词:
单词
cổ lỗ
释义
cổ lỗ
老气 <形容服装等的颜色深暗、样式陈旧。>
cô ấy ăn mặc không cổ lỗ cũng không mắc tiền.
她打扮得既不老气, 也不花哨。
随便看
quên ăn quên ngủ
quên đi
quên ơn
quên ơn phụ nghĩa
quê nội
quê quá hoá giận
quê quán
quê độ nổi khùng
quì
quì gối
quì lạy
quì mọp
quí báu
quí giá
quí hiển
quí hiệu
quí hồ
quí mến
quí ngài
quí nhân
quí quyến
quí quốc
quí trọng
quí tộc
quíu đít
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 22:51:27