请输入您要查询的越南语单词:
单词
cổ lỗ
释义
cổ lỗ
老气 <形容服装等的颜色深暗、样式陈旧。>
cô ấy ăn mặc không cổ lỗ cũng không mắc tiền.
她打扮得既不老气, 也不花哨。
随便看
xích đu
xích đái
xích đông
xích đạo
xích đạo nghi
xích đậu
xích độc
xích đới
xí gạt
xí nghiệp
xí nghiệp gia
xí nghiệp hoá
xí nghiệp lớn
xí nghiệp tự hạch toán
xít
Xít-ni
xít-xtin
xíu
xíu mại
xí xoá
xò
xòi xọp
xòn
xò xè
xó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:47:05