请输入您要查询的越南语单词:
单词
quê quán
释义
quê quán
本籍 <祖籍; 老家。>
府上 <敬辞, 称对方的家或老家。>
quê quán của ông là Hàng Châu phải
không? 您府上是杭州吗?
贯 <世代居住的地方。>
籍; 籍贯 <祖居或个人出生的地方。>
土籍 <世代久居的籍贯。>
原籍 <原先的籍贯(区别于'寄籍、客籍')。>
随便看
dòng họ nhà vua
dòng khí áp thấp
dòng lệch
dòng máu
dòng người
dòng ngầm
dòng nhiệt điện
dòng nước
dòng nước biển
dòng nước băng giá
dòng nước chảy
dòng nước chảy xiết
dòng nước lũ
dòng nước lạnh
dòng nước lớn
dòng nước mưa
dòng nước ngược
dòng nước ngầm
dòng nước thép
dòng nước xiết
dòng nước xoáy
dòng nước ấm
dòng phái
dòng quang điện
dòng suy nghĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 16:37:49