请输入您要查询的越南语单词:
单词
quê quán
释义
quê quán
本籍 <祖籍; 老家。>
府上 <敬辞, 称对方的家或老家。>
quê quán của ông là Hàng Châu phải
không? 您府上是杭州吗?
贯 <世代居住的地方。>
籍; 籍贯 <祖居或个人出生的地方。>
土籍 <世代久居的籍贯。>
原籍 <原先的籍贯(区别于'寄籍、客籍')。>
随便看
đánh trống qua cửa nhà sấm
đánh trống reo hò
đánh trộm
đánh tàn nhẫn
đánh tập hậu
đánh tỉa
đánh từ hai mặt
đánh viện
đánh viện binh
đánh vào
đánh vào mặt tư tưởng
đánh và thắng địch
đánh véc-ni
đánh vòng
vải dầu
vải dệt bằng máy
vải dệt thủ công
vải ga-ba-đin
vải ga-ba-đin be
vải ga-bạc-đin
vải gai
vải gai mịn
vải giả da
vải gói
vải gói đồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 10:52:26