请输入您要查询的越南语单词:
单词
bản đồ địa hình
释义
bản đồ địa hình
地势图 <地形测量中, 用等高线法, 有时也用晕渲法、分层设色法或晕滃法着重表示地势起伏形态和水系特征的地图。>
地形图 <表示地面上的地貌、水系、植被、工程建筑、居民点等的地图。>
随便看
cày sân
cày sâu
cày sâu bừa kỹ
cày sâu cuốc bẫm
cày sắt
cày tay cải tiến
cày trở
cày vỡ
cày xông đất
cày đôi
tam giác Giả Hiến
tam giác góc cùn
tam giác góc nhọn
tam giác luyến ái
tam giác ngoại tiếp
tam giác nội tiếp
tam giác vuông góc
tam giác đẳng tích
tam giác đều
tam giác đồng minh
tam giáo cửu lưu
tam giới
Tam Hoàng
tam hạ
tam hồn thất phách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 0:01:50