请输入您要查询的越南语单词:
单词
hành chính sự nghiệp
释义
hành chính sự nghiệp
事业 <特指没有生产收入, 由国家经费开支, 不进行经济核算的事业(区别于'企业')。>
đőn
vị hành chính sự nghiệp.
事业单位。
随便看
công trạng thuộc về
công trạng và thành tích
công trạng đặc biệt
công tuyển
công ty
công ty bách hoá
công ty bảo hiểm
công ty chuyên nghiệp
công ty con
công ty cổ phần
công ty du lịch
công ty hữu hạn
công ty lương thực
công ty vô hạn
công ty xuyên quốc gia
công ty đa quốc gia
công tác
công tác chuẩn bị
công tác chính trị
công tác dã ngoại
công tác liên tục
công tác phí
công tác thống kê
công tác xã hội
công tác Đảng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 23:12:33