请输入您要查询的越南语单词:
单词
bổn tiệm
释义
bổn tiệm
克己 <商店自 称 货价便宜, 不多赚钱。>
随便看
truỵ thai
truỵ tim
truỵ xuống
trà bánh
Trà Bông
trà búp
trà búp Minh Tiền
trà cụ
trà dư tửu hậu
trà hoa
trà hương
trà Long Tĩnh
trà lài
trà lâu
Trà Lĩnh
tràm
trà mi
trà Mông Sơn
tràn
tràn cung mây
tràn dịch não
tràng giang đại hải
tràng hạt
tràng mạng
tràng nhạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 8:11:33