请输入您要查询的越南语单词:
单词
nụ hoa
释义
nụ hoa
蓓蕾 <没开的花; 花骨朵儿。>
骨; 蓇; 骨朵儿 <没有开放的花朵。>
nụ hoa
花骨朵儿
含苞 <裹着花苞。>
nụ hoa sắp nở; hé nở.
含苞待放
花苞 <苞1的通称。>
花骨朵 <花蕾的通称。>
蕾 ; 花蕾 <没有开放的花。通称花骨多。>
nụ hoa và quả.
蕾铃。
书
藟 <花蕾。>
随便看
ruộng mảnh
ruộng mặn
ruộng mới cày lần đầu
ruộng nghêu
ruộng nuôi sò
ruộng nuôi trai
ruộng nương
ruộng nước
ruộng phần trăm
ruộng rộc
ruộng thí nghiệm
ruộng trũng
ruộng vai
ruộng đám
ruộng được tưới nước
ruộng đất giáp nhau
ruộng đất sở hữu
ruộng đất trên cao nguyên
ruộng đất và nhà cửa
ruộng đồi
ruộng đồng
ruộng đồng mênh mông
ruộng ươm
ruột bóng
ruột bông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 9:02:36