请输入您要查询的越南语单词:
单词
nụ hoa
释义
nụ hoa
蓓蕾 <没开的花; 花骨朵儿。>
骨; 蓇; 骨朵儿 <没有开放的花朵。>
nụ hoa
花骨朵儿
含苞 <裹着花苞。>
nụ hoa sắp nở; hé nở.
含苞待放
花苞 <苞1的通称。>
花骨朵 <花蕾的通称。>
蕾 ; 花蕾 <没有开放的花。通称花骨多。>
nụ hoa và quả.
蕾铃。
书
藟 <花蕾。>
随便看
nản lòng thoái chí
nảy
nảy lên
nảy lòng tham
nảy mầm
nảy nở
nảy ra
mặt giầy
mặt giời
mặt gương lồi
mặt gương phản chiếu
mặt hàng
mặt hướng về
mặt hầm hầm
mặt hứng nước
mặt khác
mặt kính
mặt kính đồng hồ
mặt lưng
mặt lưng mặt vực
mặt lưỡi
mặt lưỡi cày
mặt lạnh như tiền
mặt lồi
mặt mo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/10 23:28:25