请输入您要查询的越南语单词:
单词
nứt ra
释义
nứt ra
豁; 绽 <裂开。>
nứt ra một cái miệng.
豁了一个口子。
裂 < 破而分开; 破成两部分或几部分。>
nứt ra.
裂开。
裂缝 <裂成狭长的缝儿。>
gỗ làm cửa chưa khô hẳn, gió thổi làm nứt ra cả rồi.
做门的木料没有干透, 风一吹都裂缝了。 裂口 <裂开的口儿。>
dưa hấu bị nứt ra.
西瓜裂了口儿。
书
坼裂 <裂开。>
泐 <石头顺 着纹理裂开。>
随便看
năm năm
năm phương
năm qua
năm rồi
năm rộng tháng dài
năm sau
năm sông bốn biển
năm tao bẩy tiết
năm thiên văn
năm thiếu
năm tháng
năm tháng chạp thiếu
năm tháng tươi đẹp
năm thìn bão lụt
năm thường
năm trước
năm tuổi
năm tới
năm vị
năm xung tháng hạn
năm xưa
năm ánh sáng
năm âm
năm đó
năm đói
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:33:56