请输入您要查询的越南语单词:
单词
nứt ra
释义
nứt ra
豁; 绽 <裂开。>
nứt ra một cái miệng.
豁了一个口子。
裂 < 破而分开; 破成两部分或几部分。>
nứt ra.
裂开。
裂缝 <裂成狭长的缝儿。>
gỗ làm cửa chưa khô hẳn, gió thổi làm nứt ra cả rồi.
做门的木料没有干透, 风一吹都裂缝了。 裂口 <裂开的口儿。>
dưa hấu bị nứt ra.
西瓜裂了口儿。
书
坼裂 <裂开。>
泐 <石头顺 着纹理裂开。>
随便看
kéo sợi bông
kéo sợi thô
kéo theo
kéo thuyền
kéo tơ
kéo vào
kéo xe
kéo xuống
kép
kép ngoại
kép võ
kép đồng
két
két an toàn
két bạc
két dầu
két nước
két sắt
kê
kê biên tài sản
kê cứu
kê gian
kê gối cao mà ngủ
kê khai
kê liệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 14:39:33