请输入您要查询的越南语单词:
单词
Saint Pierre
释义
Saint Pierre
圣皮埃尔 <圣皮埃尔岛和密克隆岛的首府, 位于北大西洋上升皮埃尔岛。>
随便看
chày máy
chày đá
chà đạp
chà đạp lên cái đẹp
chá
chác
chác tai
chác óc
chái
chái nhà
chái sau
chán
chán bứ
chán chê
chán chường
chán chết
cháng
chán ghét
chán ghét chiến tranh
chán ghét mà vứt bỏ
cháng váng
chánh
chánh ban
chánh chủ khảo
chánh cung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:07:28