请输入您要查询的越南语单词:
单词
nửa đường bỏ cuộc
释义
nửa đường bỏ cuộc
打退堂鼓 <封建官吏退堂时打鼓, 现在比喻做事中途退缩。>
có khó khăn mọi người cùng khắc phục, anh không thể nửa đường bỏ cuộc.
有困难大家来克服, 你可不能打退堂鼓。
随便看
bạch hắc phân minh
Bạch Hổ tinh
bạch kim
bạch lan
bạch liên
Bạch Liên Giáo
bạch liễm
bạch lâm
bạch lạp
Bạch lộ
bạch lộc
bạch lỵ
bạch mao nữ
bạch mi
Bạch Mã
bạch mã hoàng tử
bạch môi
bạch nghĩ
bạch ngọc lan
bạch ngọc vi hà
bạch nhiệt hoá
bạch nhật
bạch nhật thanh thiên
bạch oải tinh
bạch phiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 2:46:02