请输入您要查询的越南语单词:
单词
nửa đường bỏ cuộc
释义
nửa đường bỏ cuộc
打退堂鼓 <封建官吏退堂时打鼓, 现在比喻做事中途退缩。>
có khó khăn mọi người cùng khắc phục, anh không thể nửa đường bỏ cuộc.
有困难大家来克服, 你可不能打退堂鼓。
随便看
số ước lượng
số Ả-rập
số ảo
sồn sồn
sồn sột
sổ chi
sổ chi tiêu
sổ chính
sổ con
sổ cái
sổ cương
sổ ghi chi tiết
sổ ghi nhớ
sổ ghi nợ
sổ góp ý
sổ gốc
sổ gửi tiền
sổ hoá duyên
sổ hộ khẩu
sổ hộ tịch
sổ kế toán
sổ lưu niệm
sổ lồng
sổ mũi
sổng chuồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 6:49:27