请输入您要查询的越南语单词:
单词
thảo mai
释义
thảo mai
草果 <〖豆蔻〗。>
草莓; 杨梅 <多年生草本植物, 匍匐茎, 叶子有长柄, 花白色。花托红色, 肉质, 多汁, 味道酸甜, 供食用。>
随便看
tiếp cận
tiếp cực
tiếp da
tiếp diễn
tiếp diện
vựa hàng
vựa lúa
vựa thóc
vựa tằm
vực
vực dậy
vực sâu
vực sâu biển lớn
vực thẳm
vựng
vựng thuyền
vỹ âm
Warsaw
Washington
Watt
WC công cộng
Wellington
Western Samoa
West Virginia
Whitehall
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:00:56