请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảo lưu dấu gốc của ấn triện
释义
bảo lưu dấu gốc của ấn triện
印鉴 < 为防假冒, 在支付款项的机关留供核对的印章底样。支领款项时, 所用的印章要与所留的印章底样相符。>
随便看
luật định âm
luật đồng nhất
luốc
luống
luống cuống
luống cày
luống hoa
luống ngói
luống những
luống rau
luống trồng hoa màu
luốt
luồn
luồn cúi
luồng
luồng chớp
luồng gió
luồng gió lạnh
luồng hàng
luồng hơi
luồng khí hít thở
luồng khí lạnh
luồng khí xoáy
luồng không khí
luồng không khí lạnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 7:49:00