请输入您要查询的越南语单词:
单词
dị dạng
释义
dị dạng
畸 <不正常的; 不规则的。>
dị dạng.
畸形。
畸形 <生物体某种部分发育不正常。>
异型 <通常指某些材料截面形状不同于常见的方形、圆形的形状。>
异样 <两样; 不同。>
随便看
thái độ cửa quyền
thái độ hà khắc
thái độ khác thường
thái độ kiêu kỳ
thái độ làm người
thái độ lạnh nhạt
thái độ phê phán
thái độ quan liêu
thái độ thù địch
thái độ đúng mực
thái ấp
thái ất
thám
thám báo
thám bản tầm nguyên
thám hiểm
thám hoa
thám hải đăng
thám khoáng
thám mã
thám sát
thám thính
thám trắc
thám tử
thám xét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:20:32