请输入您要查询的越南语单词:
单词
dị dạng
释义
dị dạng
畸 <不正常的; 不规则的。>
dị dạng.
畸形。
畸形 <生物体某种部分发育不正常。>
异型 <通常指某些材料截面形状不同于常见的方形、圆形的形状。>
异样 <两样; 不同。>
随便看
pháp sư
pháp thuật
pháp thư
pháp trường
pháp trị
pháp tuyến
pháp tắc
pháp tệ
pháp viện
Pháp Vương
pháp y
pháp y học
pháp điển
pháp đàn
pháp đình
pháp định
pháp độ
phá quấy
phá ra làm
phá rào
phá rối
phá sản
phá sập
phát
phá tan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 12:09:37