请输入您要查询的越南语单词:
单词
dị dạng
释义
dị dạng
畸 <不正常的; 不规则的。>
dị dạng.
畸形。
畸形 <生物体某种部分发育不正常。>
异型 <通常指某些材料截面形状不同于常见的方形、圆形的形状。>
异样 <两样; 不同。>
随便看
áo blu-dông
áo bà ba
áo bành tô
áo bó
áo bông
áo bông liền mũ
áo bảo hộ lao động
áo bọc pháo
áo bố
áo che mưa
áo chiếc
áo choàng
áo choàng không tay
áo choàng ngắn
áo choàng đơn
áo chui đầu
áo chẽn
áo chế
áo cà sa
áo cánh
áo cánh chẽn
áo cánh dơi
áo có số
áo cô dâu
áo cưới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 7:11:15