请输入您要查询的越南语单词:
单词
dị vật
释义
dị vật
异物 <不应进入而进入或不应存在而存在于身体内部的物体, 通常多指非生物体, 例如进入眼内的沙子、掉进气管内的玻璃球等。>
随便看
đón trước rào sau
đón tàu
đón vời
đón xe
đón ý
đón ý nói hùa
đón đánh
đón đưa
đón đường
đón đầu
đó đây
đô
đô hội
đôi
đôi ba
đôi bên
đôi bên cùng có lợi
đôi bạn
đôi bờ
đôi chút
đôi chối
đôi chỗ
đôi co
đôi con dì
đôi càng trên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/6 12:29:33