请输入您要查询的越南语单词:
单词
dị vật
释义
dị vật
异物 <不应进入而进入或不应存在而存在于身体内部的物体, 通常多指非生物体, 例如进入眼内的沙子、掉进气管内的玻璃球等。>
随便看
thích chỉ
thích chữ lên mặt
thích dụng
thích giáo
thích gây chuyện
thích hào nhoáng
thích hơn
thích hậu
thích hợp
thích khách
thích khẩu
thích làm lớn thích công to
thích làm thầy thiên hạ
thích làm việc thiện
thích lão
thích lên mặt dạy đời
thích lạc
thích mắt
thích mới ghét cũ
thích nghe ngóng
thích nghe nói ngọt
thích nghi
thích nghĩa
thích phóng
thích phối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 16:13:50