请输入您要查询的越南语单词:
单词
bón thúc
释义
bón thúc
花肥 <在棉花、油菜等作物开花期施的肥, 能促使多开花结果, 提高产量。>
追肥 <在农作物生长期内施肥。>
随便看
thầu dầu
thầu hết
thầu khoán
thầy
thầy bà
thầy bói
thầy cai
thầy chùa
thầy chủ nhiệm
thầy cãi
thầy cò
thầy cô giáo
thầy cúng
thầy dòng
thầy dùi
thầy dạy
thầy dạy nghề
thầy dạy võ
thầy già
thầy giáo
thầy giáo làng
thầy học
thầy kiện
thầy ký
thầy lang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:46:29