请输入您要查询的越南语单词:
单词
bón thúc
释义
bón thúc
花肥 <在棉花、油菜等作物开花期施的肥, 能促使多开花结果, 提高产量。>
追肥 <在农作物生长期内施肥。>
随便看
kinh phí đầu tư
kinh Phật
kinh phục
kinh qua
kinh sư
kinh sợ
kinh, sử, tử, tập
kinh thi
kinh thiên động địa
kinh thành
kinh thánh
kinh thư
kinh thường
kinh truyện
kinh truyện thánh hiền
kinh trập
kinh tuyến
kinh tuyến Greenwich
kinh tuyến Tây
kinh tuyến từ
kinh tế
kinh tế cá thể
kinh tế có kế hoạch
kinh tế diêu dịch
kinh tế hàng hoá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:01:44