请输入您要查询的越南语单词:
单词
dồn lại
释义
dồn lại
丛集 <(许多事物)聚集在一起。>
trăm niềm cảm xúc dồn lại.
百感丛集。
挤 <(人、物)紧紧靠拢在一起; (事情)集中在同一时间内。>
dồn lại thành một đoàn.
挤做一团。
随便看
nhớt miệng
nhớt nhát
nhớ tình bạn cũ
nhớ tưởng
nhớ việc xưa
nhớ ít quên nhiều
nhớ được
nhớ đến
nhớ ơn
nhờ
nhờ ai làm việc gì
nhờ bao che
nhờ cậy
nhờ gió bẻ măng
nhờ làm hộ
nhờ lại
nhờm
nhờn
nhờ người giúp đỡ
nhờ người làm hộ
nhờ nhờ
nhờn nhợt
nhờ phúc
nhờ tay trong
nhờ vào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 14:59:06