请输入您要查询的越南语单词:
单词
cầm cố
释义
cầm cố
抵当; 典质; 典当; 典借 <典押。以物为抵押换钱, 可在限期内赎回。>
活卖 <房地产出卖后, 卖主保留赎回的权利叫活卖。>
禁锢 <关押; 监禁。>
幽囚 <囚禁。>
质 <抵押。>
随便看
máy móc nông nghiệp
máy móc đơn giản
máy móc đơn sơ
máy mắc lờ
máy mắt
máy mở điện
máy nghe
máy nghiến
máy nghiền
máy nghiền nhỏ
máy nghiền đá
máy ngắm
máy ngắm lục phân
máy ngắm thăng bằng
máy ngắm đo góc
máy ngắt điện
máy nhiếp ảnh
máy nhiệm
máy nhiệt điện
máy nhuộm
máy nhào bê-tông
máy nhào bùn
máy nhổ neo
máy niêm
máy nén
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:17:58