请输入您要查询的越南语单词:
单词
cầm cố
释义
cầm cố
抵当; 典质; 典当; 典借 <典押。以物为抵押换钱, 可在限期内赎回。>
活卖 <房地产出卖后, 卖主保留赎回的权利叫活卖。>
禁锢 <关押; 监禁。>
幽囚 <囚禁。>
质 <抵押。>
随便看
liên ngành
liên quan
liên quan tới
liên quan với nhau
liên quan đến
liên quan đến chung quanh
liên quan đến kiện tụng
liên quân
liên quốc
liên sáu
liên thanh
liên thôn
liên tiếp
liên tiếp từ
liên tiếp xuất hiện
liên toạ
liên toả
liên tưởng
liên tỉnh
liên tịch
liên tục
liên tục không ngừng
liên tục nhiều năm
liên tục tính
liên từ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 6:31:24