请输入您要查询的越南语单词:
单词
dở chừng
释义
dở chừng
半截; 半中腰; 中间 <(半截儿)一件事物的一半; 半段。>
phòng mới sửa dở chừng, chưa xong
房子修了个半拉子, 还没完工。
nó nghe kể chuyện say sưa quá, không chịu bỏ đi dở chừng
他听讲故事入了神, 不愿意半路走开。 半拉子 <半个; 一半。>
半路 <比喻事情正处在进行的过程中。>
未完。
随便看
công tác chính trị
công tác dã ngoại
công tác liên tục
công tác phí
công tác thống kê
công tác xã hội
công tác Đảng
công tác ở hai lĩnh vực
công tâm
công tích
công tích lớn
công tích sự nghiệp
công tích vĩ đại
công-tơ
công-tơ điện
công tư
công tư hợp doanh
công tư trọn vẹn đôi đường
công tước
công tắc
công tắc bật lửa
công tắc cách ly
công tắc dầu
công tắc nguồn điện
công tắc điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:11:32