请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuyển tập
释义
tuyển tập
丛集 <选取若干种书或其中的一些篇章汇集编成的一套书。>
集锦 <编辑在一起的精彩的图画、诗文等(多用做标题)。>
选本 <从一人的或若干人的著作中选出部分篇章编辑成的书。>
选集 <选录一个人或若干人的著作而成的集子。>
专集 <只收录某一作者 品的集子。>
tuyển tập luận văn
论文专集
专集 <就某一文体或某一内容编成的集子。>
文选 <选录的文章(多用做书名)。>
Lê Nin tuyển tập.
"列宁文选"
随便看
hình chèn
hình chóp
hình chóp cụt
hình chất
hình chụp
hình chụp chung
hình chữ nhật
hình chữ U
hình cong
hình cung
hình cầu
hình cụ
hình danh
hình dung
hình dung từ
hình dáng
hình dáng hoa văn
hình dáng đặc biệt
hình dạng
hình dạng bề mặt trái đất
hình dạng chữ
hình dạng nguyệt thực
hình dạng nhật thực
hình dạng và cấu tạo
hình gia đình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 0:05:00