请输入您要查询的越南语单词:
单词
gây sóng gió
释义
gây sóng gió
推涛作浪 <比喻促使坏事物发展, 制造事端。>
兴风作浪 <比喻挑起事端或进行破坏活动。>
翻风滚雨。<兴风作浪。>
随便看
ủ phân
ủ phân xanh
ủ rũ
ủ rượu
ủ rượu lại
ủ xi-lô
ủ ê
ủ ê thất vọng
ủ ấm rau hẹ
ủ ấp
Ứng Hoà
Ứng huyện
Ứng Sơn
Ứng Thành
ứ
ứa
ứa nước mắt
ứa ra
ức
ức bách
ức chế
ức hiếp
ức ký
ức lượng
ức thuyết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 0:07:09