请输入您要查询的越南语单词:
单词
bần nông
释义
bần nông
贫农 <完全没有土地或只占有极少的土地和一些小农具的人, 一般依靠租种土地生活, 也出卖一部分劳动力。>
随便看
khắp nơi ngợi ca
khắp nơi thịnh vượng
khắp nơi ăn mừng
khắp đồng
khắt khe
khằng khặc
khẳm
khẳn
khẳng kheo
khẳng khiu
khẳng khái
khẳng định
khẹc
khẻ
khẽ
khẽ khàng
khế
khếch đại
khế hợp
khế hữu
khế khoán
khế nghị
khế phụ
khế thư
khế tử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 11:12:08