请输入您要查询的越南语单词:
单词
không muốn
释义
không muốn
无心 <没有心思。>
无意 < 没有做某种事的愿望。>
không muốn như thế.
无意于此。
anh ấy đã không muốn tham gia thì anh không nhất thiết phải nài ép anh ấy nữa.
他既然无意参加, 你就不必勉强他了。
随便看
tiếng Hán tạng
tiếng hát vút cao
tiếng hão
tiếng hô
tiếng khen
tiếng khen hay
tiếng kép
tiếng kêu
tiếng kêu than dậy trời đất
tiếng kêu trong tai
tiếng là
tiếng lòng
tiếng lóng
tiếng lóng trong nghề
tiếng miền Bắc
tiếng ngáy
tiếng người
tiếng nhạc
tiếng Nhật
tiếng nói chung
tiếng nước ngoài
tiếng nấc
tiếng nửa âm tròn
tiếng oán hờn khắp nơi
tiếng oán than dậy đất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:42:08