请输入您要查询的越南语单词:
单词
không muốn
释义
không muốn
无心 <没有心思。>
无意 < 没有做某种事的愿望。>
không muốn như thế.
无意于此。
anh ấy đã không muốn tham gia thì anh không nhất thiết phải nài ép anh ấy nữa.
他既然无意参加, 你就不必勉强他了。
随便看
bật lò-so
bật lửa
bật mí
bật ngón tay
bật ra
bật đèn
bật đèn xanh
bậu
bậu cửa
bậy
bậy bạ
bắc
Bắc bán cầu
Bắc Bình
Bắc Băng Dương
bắc bậc
bắc bộ
Bắc Bội
Bắc Chu
bắc chí tuyến
bắc cầu
Bắc cực
bắc cực quyền
Bắc Dương
Bắc Giang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:26:09