请输入您要查询的越南语单词:
单词
không muốn
释义
không muốn
无心 <没有心思。>
无意 < 没有做某种事的愿望。>
không muốn như thế.
无意于此。
anh ấy đã không muốn tham gia thì anh không nhất thiết phải nài ép anh ấy nữa.
他既然无意参加, 你就不必勉强他了。
随便看
thử xem
thự
thực
thực biến tinh
thực chi
thực chức
thực chứng luận
thực cảm
thực dụng
thực giá
thực hiện
thực hiện hiệp ước
thực hiện lời hứa
thực hiện tốt
thực hiệu
thực huệ
thực hành
thực hư
ăn cháo đái bát
ăn cháo để gạo cho vay
ăn ché
ăn chín
ăn chó cả lông
ăn chõm
ăn chơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:03:48