请输入您要查询的越南语单词:
单词
không muốn
释义
không muốn
无心 <没有心思。>
无意 < 没有做某种事的愿望。>
không muốn như thế.
无意于此。
anh ấy đã không muốn tham gia thì anh không nhất thiết phải nài ép anh ấy nữa.
他既然无意参加, 你就不必勉强他了。
随便看
bán trôn nuôi miệng
bán trú
bán trộm
bán trời không văn tự
bán tuần san
bán tín bán nghi
bán tống
bán tử
bán tự trị
bán tự động
bán vãi
bán vợ đợ con
bán xon
bán xoát
bán xứ
bán âm
bán âm bán dương
bán ý thức
bán đi
bán được tiền
bán đại hạ giá
bán đảo
bán đấu giá
bán đấu giá thời xưa
bán đấu thầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:00:34