请输入您要查询的越南语单词:
单词
kẻ thù thiên nhiên
释义
kẻ thù thiên nhiên
天敌 <自然界中某种动物专门捕食或危害另一种动物, 前者就是后者的天敌, 例如猫是鼠的天敌, 寄生蜂是某些作物害虫的天敌。>
随便看
sách sưu tập ấn triện cổ
sách sấm
sách sử
sách tham khảo
sách thiếu bộ
sách thuyết minh
sách tiêu khiển
sách tranh
sách trắng
sách tạp lục
sách vàng
sách vở
sách vở cất giữ
sách xưa
sách y học
sách y khoa
sách đánh giá tranh
sách đã hiệu đính
sá gì
sái
sái chân
sái chỗ
sái lúc
sái sàng
sái tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 4:12:43