请输入您要查询的越南语单词:
单词
kế hoạch lâu dài
释义
kế hoạch lâu dài
百年大计 <指关系长远利益的计划或措施。>
kế hoạch lâu dài phải xem chất lượng làm đầu
百年大计, 质量第一。
大计 <重要的计划; 重大的事情。>
kế hoạch lâu dài
百年大计。
随便看
Tường Kha
tường kép
tường lửa
tường minh
tường mật
tường ngăn
tường ngăn lửa
tường nhà
tường phòng cháy
tường phòng hoả
tường phòng hộ
tường rơi giếng đổ
tường sát
tường thuật
tường thuật lại
tường thuật lại cái chết
tường thuật tóm lược
tường thuật tóm tắt
tường thuật tỉ mỉ
tường thành
tường thấp
tường trình
tường trổ
tường tận
tường vi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:13:34