请输入您要查询的越南语单词:
单词
kế hoạch lâu dài
释义
kế hoạch lâu dài
百年大计 <指关系长远利益的计划或措施。>
kế hoạch lâu dài phải xem chất lượng làm đầu
百年大计, 质量第一。
大计 <重要的计划; 重大的事情。>
kế hoạch lâu dài
百年大计。
随便看
lễ nghi rườm rà
lễ nghĩa
lễ nhường
lễ Nô-en
lễ nạp thái
lễ pháp
lễ phép
lễ phẩm
lễ Phật
giữa ban ngày ban mặt
giữa chừng
giữa các dòng
giữa các hàng
giữa các vì sao
giữa dòng
giữa hè
giữa lúc
giữa lưng
giữa mùa
giữa mùa hạ
giữa mùa thu
giữa ngực
giữa những hàng chữ
giữ an toàn lao động
giữa núi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/12 23:25:12