请输入您要查询的越南语单词:
单词
kết trái
释义
kết trái
挂果 <(果树)结果实。>
ba năm thành rừng, năm năm kết trái.
三年成林, 五年挂果。 结 <长出(果实或种子)。>
loại hoa này có kết trái không?
这种花结子儿不结?
随便看
gối lên nhau
gối rơm
gối thêu hoa
gối vụ
gối xếp
gối đất nằm sương
gối đầu
gốm
gốm chưa nung
gốm màu
gốm màu đời Đường
gốm mộc
gốm sứ
gốm sứ kim loại
gốm đen
gốt
gồ
gồ ghề
gồi
gồ lên
gồm
gồm có
gồm hết
gồm lại
gồm nhiều mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 11:02:31