请输入您要查询的越南语单词:
单词
kết trái
释义
kết trái
挂果 <(果树)结果实。>
ba năm thành rừng, năm năm kết trái.
三年成林, 五年挂果。 结 <长出(果实或种子)。>
loại hoa này có kết trái không?
这种花结子儿不结?
随便看
hiện có
hiện diện
hiện giờ
hiện giữ
hiện hoá
hiện hành
hiện hình
hiện hữu
hiện kim
hiện lại
hiện nay
hiện nguyên hình
hiện ra
hiện ra màu xanh biếc
hiện ra như thật
hiện rõ
hiện rõ ra
Hiện Sơn
hiện thân thuyết pháp
hiện thế
hiện thời
hiện thực
hiện trường
hiện trường vụ cháy
hiện trạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:49:14