请输入您要查询的越南语单词:
单词
kết tủa
释义
kết tủa
沉淀 <溶液中难溶解的物质沉到溶液底层。>
乳化 <为了使原来不能混合的两种液体混合起来, 把其中一种液体变成微小的颗粒分散在另一种液体中, 这种过程叫乳化。例如把肥皂水与油充分搅拌, 使油类变成微小颗粒悬乳在肥皂水中。>
随便看
vẽ bóng
vẽ bùa
vẽ bạch miêu
vẽ bản đồ
vẽ bề ngoài
vẽ bừa bãi
vẽ chuyện
vẽ chân dung
vẽ chữ thập
vẽ giống như thật
vẽ hình
vẽ hình người
vẽ hổ không xong lại giống chó
vẽ hổ thành chó
vẽ kiểu
vẽ kỹ thuật
vẽ lung tung
vẽ ma-két
vẽ màu
vẽ mô-típ
vẽ mẫu
vẽ mẫu thiết kế
vẽ mặt
vẽ phác
vẽ phác hoạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 4:22:27