请输入您要查询的越南语单词:
单词
tột cùng
释义
tột cùng
极端 <事物顺着某个发展方向达到的顶点。>
了不得 <大大超过寻常; 很突出。>
vui sướng tột cùng; vui ơi là vui.
高兴得了不得。 至极 <达到极点。>
tội ác tột cùng; tội ác đã lên đến đỉnh điểm.
可恶至极。
书
绝顶 <最高峰。>
随便看
chuông cảnh tỉnh
chuông cổ
chuông dây
chuông gió
chuông khánh
chuông kêu thử tiếng, người ngoan thử lời
chuông lớn
chuông to
chuông treo
chuông xe đạp
chuông điện
chuông đồng
chu đáo
chu đáo chặt chẽ
chu đáo cẩn thận
chu đáo tỉ mỉ
chuẩn
chuẩn bị
chuẩn bị bài
chuẩn bị bài giảng
chuẩn bị canh tác
chuẩn bị chiến tranh
chuẩn bị hành trang
chuẩn bị lập tổ
chuẩn bị mở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 19:46:28