请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhanh cấp kỳ
释义
nhanh cấp kỳ
流星赶月 <形容非常迅速, 好像流星追赶月亮一样。>
anh ấy chạy nhanh cấp kỳ ra hướng bến đò.
他流星赶月似地奔向渡口。
随便看
mọi người hướng theo
mọi người đều biết
mọi người đều thấy rõ
mọi người đều để ý đến
lục địa nhỏ
lục địa đen
lục đục
lục đục với nhau
lụi
lụi bại
lụi hụi
lụi đụi
lụ khụ
lụm
lụm cụm
lụn
lụn bại
lụng thà lụng thụng
lụng thụng
lụn vụn
lụp chụp
lụp xụp
lụt
lụt lội
lủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 2:01:42