请输入您要查询的越南语单词:
单词
nha phiến
释义
nha phiến
阿片; 阿芙蓉 <从尚未成熟的罂粟果里取出的乳状液体, 干燥后变成淡黄色或棕色固体, 味苦。医药上用做止泻、镇痛和止咳剂。常用成瘾, 是一种毒品。用作毒品时。叫大烟、鸦片(雅片)或阿芙蓉。>
鸦片; 雅片; 大烟 <用罂栗果实中的乳状汁液制成的一种毒品。>
随便看
thấp tha thấp thỏm
thấp tho thấp thỏm
thấp thoáng
thấp thỏm
thấp thỏm nhớ mong
thấp thỏm trông mong
thấp trũng
thấp đậm
thấp độ
thấp độ kế
thất
thất bài
thất bại
thất bại hoàn toàn
thất bại là mẹ thành công
thất bại nặng nề
thất bại nửa đường
thất bại thảm hại
thất bảo
thất chí
thất chính
thất cách
thất cơ
thất cơ lỡ vận
thất cứ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:36:40