请输入您要查询的越南语单词:
单词
nha phong
释义
nha phong
龋齿 <病、由于口腔不清洁, 食物残渣在牙缝中发酵, 产生酸类, 破坏牙齿的釉质, 形成空洞, 有牙疼、齿龈肿胀等症状。>
随便看
giầy thể thao
giầy trượt băng
giầy u-la
giầy đi mưa
giầy đinh
giầy đá bóng
giẩu
giẩy nẩy
giẫm
giẫm chân
giẫm chân tại chỗ
giẫm chận tại chỗ
giẫm lên
giẫm lên vết xe đổ
giẫm theo dấu chân người đi trước
giẫm theo vết cũ
giẫy
giẫy cỏ
giậm
giậm chân
giậm chân tại chỗ
giậm chân đấm ngực
giậm doạ
giận
giận chó đánh mèo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 20:46:09