请输入您要查询的越南语单词:
单词
nha phong
释义
nha phong
龋齿 <病、由于口腔不清洁, 食物残渣在牙缝中发酵, 产生酸类, 破坏牙齿的釉质, 形成空洞, 有牙疼、齿龈肿胀等症状。>
随便看
nuột
nuột nà
nuỵ nhân
nà
nài
nài nỉ
nài nỉ mượn tiền
nài xin
nài ép lôi kéo
nàn
nàng
nàng dâu
nàng hầu
nàng thơ
nàng tiên
nào
nào biết
nào dè
nào hay
nào là
nào ngờ
nào đâu
nào đó
Nà Rang
này
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 9:59:54