请输入您要查询的越南语单词:
单词
giẫm lên vết xe đổ
释义
giẫm lên vết xe đổ
重蹈覆辙 <再走翻过车的老路, 比喻不吸取失败的教训, 重犯过去的错误。>
随便看
cây cối um tùm
cây cối xay
cây cồng trắng
cây cồng tía
cây cổ yếm
cây cột
cây củ cái
cây củ cải
cây củ cải đường
cây củ gấu
cây củ mài
cây củ một
cây củ nâu
cây củ năn
cây củ từ
cây củ đậu
cây củ ấu
cây cửu lý hương
cây cữ
cây dang
cây diêm phu
cây diên hồ sách
cây diếp xoăn
cây dong
cây du
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:11:18