请输入您要查询的越南语单词:
单词
giậm chân
释义
giậm chân
跌足; 跺脚 <脚用力踏地, 表示着急、生气、悔恨等情绪。>
giậm chân thở dài
跌足长叹。
giậm chân đấm ngực
跌足捶胸。
顿 <(头)叩地; (脚)跺地。>
giậm chân
顿足。
跺 <用力踏地。>
giậm chân
跺脚。
跳脚 <(跳脚儿)因为焦急或发怒而跺脚。>
随便看
răng độc
răng ốc
răn trước ngừa sau
răn đe
rũ
rũ rượi
rơ
rơi
rơi chầm chậm
rơi lả tả
rơi mất
rơi nước mắt
rơi rụng
rơi tự do
rơi vào
rơi vào cái bẫy của chính mình
rơi vào tình trạng nguy hiểm
rơi vãi
rơi vỡ
rơi xuống
rơi xuống nước
rơi xuống đất
rơm lúa
rơm rạ
rưa rứa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 12:45:13