请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhiều vô số kể
释义
nhiều vô số kể
不计其数 <无法计算。形容数目极多。>
不胜枚举 < 无法一个一个全举出来, 形容同一类的人或事物很多。>
随便看
xe đổ rác
xe đỗ
xe đụng
xi
xia
xi-a-no-gen
xi-a-nít
Xi-e-tô
xi gắn nút chai
xi-lanh
xim
xi măng
xi-măng
xi măng cốt sắt
xi măng cốt thép
xi-măng sốp
xin
xin báo
xin báo cáo
xin bố thí
xin chi viện
xin chỉ bảo
xin chỉ dạy
xin chỉ dẫn
xin chỉ thị cấp trên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:00:03