请输入您要查询的越南语单词:
单词
núm
释义
núm
纽; 钮 <器物上可以抓住而提起来的部分。>
núm cân.
秤纽。
núm con dấu.
印纽。
鋬 <器物上用手提的部分。>
乳头 <乳房上圆球形的突起, 尖端有小孔, 乳汁从小孔流出。也叫奶头。>
乳头 <象乳头的东西。>
拉扯 <用力使朝自己所在的方向或跟着自己移动。>
随便看
tuyến yên
tuyến điện lực
tuyến đường
tuyến đường an toàn
ống xi-phông
ống xoắn
ống xả hơi
ống xối
ống điếu
ống đong đo
ống đo nước
ống đun nước
ống đái
ống đèn huỳnh quang
ống đưa gió
ống động mạch
ống đựng bút
ống đựng tiền
ống đựng tên
ống đựng đũa
ống ảnh
ống ủng
ốp
ồ
ồ lên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/14 6:50:10