请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhiệt luyện
释义
nhiệt luyện
热处理 <使材料内部结构发生变化而取得某种性能的一种工艺, 一般是把材料加热到一定温度, 然后进行不同程度的冷却。主要用于金属材料。>
随便看
táo giang li
táo khô
táo ngâm rượu
táo nhân
táo quân
táo ta
táo tầu
táo tợn
táp
táp nham
táp phải
tát
tát ao bắt cá
Tát-gi-ki-xtan
tát nước
tá trợ
tát tay
tát vào mặt
tát vào mồm
táu
tâm
tâm bì
tâm bất tại
tâm bệnh
tâm can
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/1 10:44:38