请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 táp phải
释义 táp phải
 嘘 <火或蒸气的热力接触到物体。>
 khi mở vỉ lồng hấp phải cẩn thận đề phòng hơi nóng táp phải tay.
 掀笼屉时小心热气嘘着手。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/25 6:56:00